Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hylarchical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chủ trì vấn đề
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Presiding over matter.
Nguồn gốc
(etymology)
hylo-
+
-arch
+
-ical
AI
1
Chủ trì vấn đề
1
Chủ trì vấn đề
1
Chủ trì vấn đề