Nghĩa chính
- Có nướctính từkhông so sánh (not comparable)Containing combined water; hydrated.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hydrous pyrolysisdanh từ | danh từ | Nhiệt phân với sự có mặt của nước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha