Dịch

hydroseed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp hạt giống, nước, phân bón, v.v. được sử dụng trong gieo hạt bằng nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The mixture of seeds, water, fertilizer, etc. used in hydroseeding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydroseedDạng gốc (base form)
  2. hydroseedsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI