Dịch

hydroseeding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp gieo hạt (đặc biệt được sử dụng với cỏ) sử dụng hỗn hợp hạt giống trong nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)A method of seeding (used especially with grass) that uses a slurry of seed in water

Nguồn gốc (etymology)

AI