Nghĩa chính
- Hyddroquinondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The diphenol para-dihydroxy benzene, used as a mild reducing agent in photographic developing; isomeric with catechol and resorcinol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydroquinoneDạng gốc (base form)
- hydroquinonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tert-butylhydroquinonedanh từ | danh từ | Chất bảo quản chất béo và dầu, dùng trong thực phẩm. Một hợp chất hữu cơ thơm là một loại phenol. Nó là một dẫn xuất của hydroquinone, được thay thế bằng nhóm tertbutyl |
| tertiary butylhydroquinonedanh từ | danh từ | Hợp chất hữu cơ thơm là một loại phenol. Nó là một dẫn xuất của hydroquinone, được thay thế bằng nhóm tert-butyl |
Họ từ (word family)
cùng gốc hydroquinone- metaxylohydroquinoneDạng hydroquinone có nguồn gốc từ metaxylene, nhưng đặc biệt là 2,6-dimethylbenzen-1,4-dioldanh từ
- anilinohydroquinoneSự cộng của anilin và hydroquinonedanh từ
- furylhydroquinoneDẫn xuất furyl của hydroquinonedanh từ
- benzohydroquinoneDiphenol thơm, có cấu trúc hydroquinone với vòng benzen nóng chảy, thu được bằng cách khử naphthoquinonedanh từ