Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anilinohydroquinone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cộng của anilin và hydroquinone
danh từ
An adduct of aniline and a hydroquinone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anilinohydroquinone
Dạng gốc
(base form)
anilinohydroquinone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
aniline
+
-o-
+
hydroquinone
AI
1
Sự cộng của anilin và hydroquinone
1
Sự cộng của anilin và hydroquinone
1
Sự cộng của anilin và hydroquinone