Dịch

hydrodynamics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy động lực họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of liquids in motion.
  2. Do đó, các hiện tượng đã được nghiên cứudanh từkhông đếm được (uncountable)The phenomena thus studied.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI