Dịch

hydrocarbonate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. bicarbonatechưa dịchdanh từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydrocarbonateDạng gốc (base form)
  2. hydrocarbonatesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cacbonat ngậm nước
  1. Cacbonat ngậm nước, chẳng hạn như malachithydrous carbonate, such as malachite

Họ từ (word family)

cùng gốc hydrocarbonate

Nguồn gốc (etymology)

AI