Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrocarbonated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã xử lý hoặc trộn với hydrocacbon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Treated with, or mixed with a hydrocarbon
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hydrocarbonate
AI
1
Đã xử lý hoặc trộn với hydrocacbon
1
Đã xử lý hoặc trộn với hydrocacbon
1
Đã xử lý hoặc trộn với hydrocacbon