Dịch

hydrargyrum

danh từ (noun)
US/haɪˈdɹɑː(ɹ)d͡ʒɪɹəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thủy ngân (nguyên tố hóa học)danh từkhông đếm được (uncountable)Mercury (chemical element).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớihydrargyrum“mercury”

Ví dụ

  • ‘ , — , .’

AI