hyaline
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong suốt, tựa thủy tinhtính từGlassy, transparent; amorphous.
- Bất cứ thứ gì thủy tinh, mờ hoặc trong suốt; biển hoặc bầu trờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything glassy, translucent or transparent; the sea or sky.
- Chất trong suốt trong môdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A clear translucent substance in tissues.
- Thành phần chính của thành nang sán; một chất chứa nitơ, khi phân hủy sẽ tạo ra đường dextrogyrate, dễ bị lên men rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The main constituent of the walls of hydatid cysts; a nitrogenous body, which, by decomposition, yields a dextrogyrate sugar, susceptible to alcoholic fermentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyalineDạng gốc (base form)
- hyalinesSố nhiều (plural)
- more hyalineSo sánh hơn (comparative)
- most hyalineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hyaline cartilagedanh từ | danh từ | Một loại sụn màu trắng xanh mờ |
| hyaline degenerationdanh từ | danh từ | Sự thoái hóa của mô tế bào để tạo thành một khối vật liệu thủy tinh, đồng nhất |
| hyaline membrane diseasedanh từ | danh từ | Hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhyalinus
- từ tiếng Hy Lạp Koineὑάλινοςhuálinos
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trong suốt
Họ từ (word family)
cùng gốc hyalineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , / […].
- , .
- ,