Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hyalinely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt hyalin
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of the hyaline.
Nguồn gốc
(etymology)
hyaline
+
-ly
Ví dụ
hyalinely
tufted
nodes
hyalinely
degenerated
connective
tissue
AI
1
Về mặt hyalin
1
Về mặt hyalin
1
Về mặt hyalin