Dịch

huss

danh từ (noun)
/ˈhʌs/

Nghĩa chính

  1. Thịt cá nhám gócdanh từA dogfish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hussDạng gốc (base form)
  2. hussesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hussy upđộng từĂn mặc sao cho hấp dẫn hơn, thường trang điểm quá đậm hoặc mặc quần áo hở hang

AI