Dịch

hushed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thầm lặng, khẽ khàng, tĩnh lặngtính từVery quiet; expressed using soft tones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hushedDạng gốc (base form)
  2. more hushedSo sánh hơn (comparative)
  3. most hushedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Cảnh tượng đầy kinh ngạc đến mức chúng tôi chỉ nói chuyện bằng những lời thì thầm khẽ khàng.
  • .Căn phòng trở nên hơi yên tĩnh.
  • .Cô ấy bước vào phòng với những bước chân nhẹ nhàng.

AI