Dịch

hushedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách im lặng; lặng lẽ, nhẹ nhàngtrạng từIn a hushed way; quietly, softly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hushedlyDạng gốc (base form)
  2. more hushedlySo sánh hơn (comparative)
  3. most hushedlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI