hushedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách im lặng; lặng lẽ, nhẹ nhàngtrạng từIn a hushed way; quietly, softly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hushedlyDạng gốc (base form)
- more hushedlySo sánh hơn (comparative)
- most hushedlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha