Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
husbandhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cương vị làm chồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being a husband
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
husbandship
Nguồn gốc
(etymology)
husband
+
-hood
từ tiếng Anh trung đại
husbondhode
AI
1
Cương vị làm chồng
1
Cương vị làm chồng
1
Cương vị làm chồng