Dịch

husbandship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cương vị làm chồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of a husband

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. husbandshipDạng gốc (base form)
  2. husbandshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI