Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hurlwind
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơn lốc
danh từ
whirlwind
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hurlwind
Dạng gốc
(base form)
hurlwind
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hurl
+
wind
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
torbellino
Tourbillon, cơn lốc
tromba
Cơn lốc, cơn lốc xoáy
AI
1
Cơn lốc
1
Cơn lốc
1
Cơn lốc