Dịch

hundredman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giám sát một trăm người khác; (đặc biệt) một người đàn ông giám sát một đội quân trăm ngườidanh từA person overseeing one hundred others; (especially) a man overseeing a hundred-strong army.
  2. Đội trưởngdanh từA centurion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hundredmanDạng gốc (base form)
  2. hundredmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

hundred-man

  1. từ tiếng Anh cổhundredmann

AI