Nghĩa chính
- Hừ!, hừm! (tỏ ý không tin, không bằng lòng)thán từA sound, usually made with a closed mouth pouting, indicating annoyance, indignation, disapproval, doubt, or sighing.
- Hừ, hừm (tỏ ý không tin, không bằng lòng)động từnội động từ (intransitive)To utter "humph!" in doubt or disapproval.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| humphead wrassedanh từ | danh từ | Con cá (Cheilinus undulatus) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc humphVí dụ
- , ! . ! .
- ` . , .' `! ,' , ` .'