Dịch

humphead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đầu gùdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A humped head

Cụm từ (phrase)

humphead wrassedanh từCon cá (Cheilinus undulatus)

AI