Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hump dumpling
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ʌ
m
p
ˈ
d
ʌ
m
p
.
l
ɪ
ŋ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ
danh từ
A child.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hump dumpling
Dạng gốc
(base form)
hump dumpling
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You
do
NOT
have
the
right
to
allow
your
hump
dumplings
to
roam
unattended
in
any
public
place
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
孩子
hái zi
Trẻ em, con cái, đứa trẻ
小孩
xiǎo hái
Trẻ con, đứa trẻ
Tiếng Tây Ban Nha
niño
Đứa trẻ, bé trai, trẻ con
chico
Cậu bé, đứa trẻ
criatura
Đứa trẻ, em bé
AI
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ