Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
human bodies
US
/ˈ
h
j
u
m
ə
n
ˈ
b
ɑ
.
d
i
z
/
Nghĩa chính
1
Cơ thể người
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人体
rén tǐ
Cơ thể người, thân thể người
Ví dụ
The
study
of
human
bodies
is
complex
.
Việc nghiên cứu cơ thể người rất phức tạp.
Xuất hiện ở từ khác
bodies
kết hợp
cơ thể người
AI
1
Cơ thể người
1
Cơ thể người
1
Cơ thể người