Nghĩa chính
- Mã lựcdanh từAbbreviation of horsepower (unit of power).
Ví dụ
- 160 .Bộ ERS có thể tạo thêm 160 mã lực trong khoảng nửa phút mỗi vòng đua.
- .HP chỉ có thể được phục hồi bằng táo vàng.
- , . , .Nếu một thành viên trong đội của bạn có HP thấp, đừng hồi máu. Thay vào đó, để họ chết rồi hồi sinh.
Xuất hiện ở từ khác
- healthđồng nghĩaViết tắt của 'hit points', thường dùng trong giao diện trò chơi.