Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HP-UX
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Triển khai độc quyền của hệ điều hành Unix do Hewlett Packard Enterprise phát triển
danh từ riêng
A proprietary implementation of the Unix operating system developed by Hewlett Packard Enterprise.
AI
1
Triển khai độc quyền của hệ điều hành Unix do Hewlett Packard Enterprise phát triển
1
Triển khai độc quyền của hệ điều hành Unix do Hewlett Packard Enterprise phát triển
1
Triển khai độc quyền của hệ điều hành Unix do Hewlett Packard Enterprise phát triển