Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
housey-housey
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bingo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lotto or bingo, especially when played for money.
Nguồn gốc
(etymology)
house
+
-y
Ví dụ
The
rest
of
the
day
they
passed
lying
on
their
beds
yarning
,
or
reading
stories
by
Victoria
Cross
,
or
playing
cards
or
housey-housey
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bingo
Bingo (trò chơi)
AI
1
Bingo
1
Bingo
1
Bingo