Dịch

houselessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu một ngôi nhà và bất kỳ mái nhà nào khác; nói rộng ra là ra khỏi nhà và ở nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of a house and any other roof; by extension, being out of house and home.
  2. Thiếu nhà nhưng không có nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of a house but not of a home.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , . .

AI