Nghĩa chính
- Cái tên quen thuộcdanh từA brand name that is well known to the great majority of households.
- Nhãn hiệu chung chungdanh từA genericized trademark.
- Nhân vật rất nổi tiếng của công chúngdanh từA very well-known public figure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- household nameDạng gốc (base form)
- household namesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , near-death women’s , Tzus . ( .)
- , he’d ’ , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- namekết hợpcái tên quen thuộc với mọi nhà