Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
household word
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aʊ
s
h
əʊ
l
d
ˈ
w
ɜː
d
/
US
/ˈ
h
aʊ
s
h
oʊ
l
d
ˈ
w
ɜɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với household name
danh từ
Synonym of household name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
household word
Dạng gốc
(base form)
household word
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
household name
AI
1
Đồng nghĩa với household name
1
Đồng nghĩa với household name
1
Đồng nghĩa với household name