Dịch

hotness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độ nóng, sức nóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being hot, heat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hotnessDạng gốc (base form)
  2. hotnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

new hotnessdanh từXu hướng phổ biến mới; điều mới nhất và tuyệt vời nhất

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hot-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạihotnes
  2. từ tiếng Anh cổhātnes“hotness, heat”

Ví dụ

  • .Độ nóng của trà này làm cho cốc của tôi quá nóng để cầm.
  • " " ?Người nổi tiếng nào đang hot nhất hiện nay?

AI