hotness
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Độ nóng, sức nóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being hot, heat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hotnessDạng gốc (base form)
- hotnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| new hotnessdanh từ | danh từ | Xu hướng phổ biến mới; điều mới nhất và tuyệt vời nhất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- calorTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hotnessVí dụ
- .Độ nóng của trà này làm cho cốc của tôi quá nóng để cầm.
- " " ?Người nổi tiếng nào đang hot nhất hiện nay?