hotcake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái bánh kếpdanh từA pancake.
- Một cái gì đó bán nhanh chóng với số lượng lớndanh từSomething that sells quickly in large volumes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hotcakeDạng gốc (base form)
- hotcakesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- Kopay's . 650 .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha