Dịch

hostelite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cư dân của một ký túc xádanh từAn inhabitant of a hostel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hosteliteDạng gốc (base form)
  2. hostelitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI