Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hostelite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của một ký túc xá
danh từ
An inhabitant of a hostel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hostelite
Dạng gốc
(base form)
hostelite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hosteller
Nguồn gốc
(etymology)
hostel
+
-ite
AI
1
Cư dân của một ký túc xá
1
Cư dân của một ký túc xá
1
Cư dân của một ký túc xá