Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
host a guest
US
/ˈ
h
oʊ
s
t
ə
ˈ
ɡ
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Tiếp khách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
recibir
Tiếp khách, đón khách
Ví dụ
She
will
host
a
guest
tonight
.
Cô ấy sẽ tiếp một vị khách tối nay.
Xuất hiện ở từ khác
host
kết hợp
tiếp khách
AI
1
Tiếp khách
1
Tiếp khách
1
Tiếp khách