Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hornless
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
h
ɔː
n
.
l
ɪ
s
/
US
/ˈ
h
ɔɹ
n
.
l
ɪ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không sừng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without horns.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
horned
Nguồn gốc
(etymology)
horn
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
hornles
Ví dụ
hornless
cattle
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hornless
hornless
ness
Sự vắng mặt của sừng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mocho
giống đực
Cụt sừng, không sừng
ácero
Không có sừng (đối với động vật có xương sống), không có râu (đối với động vật chân đốt)
AI
1
Không sừng
1
Không sừng
1
Không sừng