Dịch

hormonal

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hormonetính từPertaining to hormones.
  2. Liên quan đến chu kỳ kinh nguyệttính từOf or pertaining to the menstrual cycle.
  3. Do thay đổi nội tiết tốtính từStrongly affected by one's hormones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hormonalDạng gốc (base form)
  2. more hormonalSo sánh hơn (comparative)
  3. most hormonalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hormonal imbalanceMất cân bằng nội tiết tố

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Các tác giả cũng cho biết họ đã cố gắng điều tra xem liệu có sự khác biệt về nguy cơ ung thư vú giữa vòng tránh thai nội tiết và không chứa nội tiết hay không.
  • một cậu thiếu niên đang tuổi dậy thì
  • Ziri's ?Chó của Ziri có vấn đề về nội tiết không?

AI