hormonal
C1tính từ (adjective)
/oɾmoˈnal/
Nghĩa chính
- Thuộc nội tiết tố, thuộc hormonetính từhormonal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hormonalDạng gốc (base form)
- hormonalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc hormonalTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tình yêu chỉ là sự mất cân bằng hormone tạm thời.