Dịch

hormonal

C1tính từ (adjective)
/oɾmoˈnal/

Nghĩa chính

  1. Thuộc nội tiết tố, thuộc hormonetính từhormonal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hormonalDạng gốc (base form)
  2. hormonalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc hormonal

Ví dụ

  • .Tình yêu chỉ là sự mất cân bằng hormone tạm thời.

AI