Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horizontal polka
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
h
ɒ
ɹ
ɪ
ˈ
z
ɒ
n
.
t
ə
l
ˈ
p
ɒ
l
.
k
ə
/
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Sexual intercourse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horizontal polka
Dạng gốc
(base form)
horizontal polka
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
性交
xìng jiāo
Quan hệ tình dục
Tiếng Tây Ban Nha
acceso
Quan hệ tình dục, giao hợp
sexo
Tình dục, quan hệ tình dục
comercio
Sự giao thiệp, quan hệ tình dục
AI
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục