Dịch

Horace

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈhɒɹɪs/US/ˈhɔɹəs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quintus Horatius Flaccus, một nhà thơ và triết gia của thời đại Augustan La Mã (65-8 TCN).danh từ riêngQuintus Horatius Flaccus, a poet and philosopher of the Roman Augustan Age (65–8 BCE).
  2. Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HoraceDạng gốc (base form)
  2. HoracesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc Horace
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Tom's son's .
  • , , .
  • "," — .

AI