Dịch

Horacio

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/oˈɾaθjo/

Nghĩa chính

  1. Horacedanh từ riêngHorace (poet)
  2. Tên namdanh từ riênga male given name from Latin, equivalent to English Horace

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • «¡ !» «¡ ! .»«Tôi đã tới rồi!» «Muộn màng quá! Horacio vừa gọi.»
  • .Tôi chắc chắn Horacio sẽ không quan tâm chút nào tới bọn cướp đó.
  • .Tôi nghĩ Horacio sẽ theo những kẻ cướp này đến tận cùng thế giới.

AI