horry
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không tinh khiết; ô uế; bẩn kinh tởm; hôitính từimpure; unclean; disgustingly dirty; foul
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Horry Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Conway |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihory
- từ tiếng Anh cổhoriġ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hurhwīg