Dịch

horry

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tinh khiết; ô uế; bẩn kinh tởm; hôitính từimpure; unclean; disgustingly dirty; foul

Cụm từ (phrase)

Horry Countydanh từ riêngMột trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Conway

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihory
  2. từ tiếng Anh cổhoriġ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hurhwīg

AI