Dịch

hooman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ngườidanh từA human being.
  2. Con người từ góc nhìn của một người ngoài hành tinhdanh từA human from the perspective of an alien.
  3. Sendanh từA person who owns a dog or cat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoomanDạng gốc (base form)
  2. hoomansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' .
  • " . , ."
  • , , Peritas, , ( , ) .

AI