Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hooklet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ʊ
k
l
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Cái móc nhỏ
danh từ
A small or minute hook.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hooklet
Dạng gốc
(base form)
hooklet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hook
+
-let
AI
1
Cái móc nhỏ
1
Cái móc nhỏ
1
Cái móc nhỏ