hook-and-liner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc thuyền được trang bị lưỡi câu và dây câu để câu cádanh từA boat equipped with a hook and line for fishing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hook-and-linerDạng gốc (base form)
- hook-and-linersSố nhiều (plural)