Dịch

hoofed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có móngtính từkhông so sánh (not comparable)Having a hoof or hooves; ungulate.

Cụm từ (phrase)

empty-hoofedtính từKhông có gì trên móng guốc của một người
cloven-hoofedtính từCó móng chia làm hai phần, giống như con bò
hoofed locustdanh từCon cừu

Họ từ (word family)

cùng gốc hoofed

Nguồn gốc (etymology)

hoof-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạihoved
  2. từ tiếng Anh cổġehōfod“hoofed, hooved”

Ví dụ

AI