Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uñado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có móng guốc, có móng guốc khác
tính từ
hoofed, having hoofs of a different tincture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uñado
Dạng gốc
(base form)
uñad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
uñado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
uñad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hoofed
Có móng
AI
1
Có móng guốc
1
Có móng guốc
1
Có móng guốc