Dịch

pezuñado

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có móng guốctính từhoofed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pezuñadoDạng gốc (base form)
  2. pezuñadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pezuñadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pezuñadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI