Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honorifical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoặc hoặc liên quan đến kính ngữ
tính từ
Or or pertaining to honorifics.
2
Kính cẩn
tính từ
honorific.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
honorifical
honorifical
ly
Một cách kính cẩn
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
honorific
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
respetuoso
Tôn trọng, lễ phép, kính cẩn
respetuosamente
Kính cẩn, một cách tôn trọng
honorífico
Kính cẩn
AI
1
Hoặc hoặc liên quan đến kính ngữ
2
Kính cẩn
1
Hoặc hoặc liên quan đến kính ngữ
2
Kính cẩn
1
Hoặc hoặc liên quan đến kính ngữ
2
Kính cẩn