Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honorableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính được tôn trọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being honourable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
honorificabilitudinitatibus
honorificabilitudinity
Nguồn gốc
(etymology)
honorable
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
honorableness
honorable
Chính trực, liêm chính, đứng đắn
tính từ, danh từ
dis
honorableness
Thuộc tính hèn hạ
danh từ
honor
Danh dự, phẩm giá
danh từ, động từ, thán từ
dishonorable
Nhục nhã, ô nhục
tính từ
AI
1
Thuộc tính được tôn trọng
1
Thuộc tính được tôn trọng
1
Thuộc tính được tôn trọng