Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honorificabilitudinity
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
h
ɒ
n
ɒ
ˌɹ
ɪ
f
ɪ
k
ə
ˌ
b
ɪ
l
ɪ
t
j
uː
ˈ
d
ɪ
n
ɪ
t
ɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính đáng kính; sự đáng kính trọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being honourable; honourableness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
honorificabilitudinitatibus
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh trung đại
honōrificābilitūdinitās
AI
1
Tính đáng kính
1
Tính đáng kính
1
Tính đáng kính