Dịch

honorificabilitudinity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đáng kính; sự đáng kính trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being honourable; honourableness.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạihonōrificābilitūdinitās

AI