Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chất ngọt, dính đọng lại trên lá và các bộ phận khác của cây do côn trùng (đặc biệt là rệp và côn trùng vảy) ăn nhựa cây hoặc do nấmdanh từkhông đếm được (uncountable)A sweet, sticky substance deposited on leaves and other plant parts by insects (especially aphids and scale insects) feeding on plant sap, or by fungi.
- Chất lỏng ngọt giống như chất được đề cập ở nghĩa 1, chẳng hạn như mật ong, mật hoa hoặc ma-na trong Kinh thánhdanh từkhông đếm được (uncountable)A sweet liquid substance resembling the substance mentioned in sense 1, such as honey, nectar, or manna in the Bible.
- Loại nấm mốc màu đen (thường được gọi là nấm bồ hóng) do nấm thuộc bộ Dothideales sinh ra, ăn chất được đề cập ở nghĩa 1danh từkhông đếm được (uncountable)A blackish mould (often called sooty mould) produced by fungi of the order Dothideales, feeding on the substance mentioned in sense 1.
- Có màu xanh nhạt, giống như thịt của một số loại dưa ngọttính từOf a light green colour, like the flesh of some honeydew melons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honeydewDạng gốc (base form)
- honeydewsSố nhiều (plural)
- more honeydewSo sánh hơn (comparative)
- most honeydewSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honeydew melondanh từ | danh từ | Loại dưa thuộc nhóm trồng Cucumis melo Inodorus, có thịt ngọt, màu xanh nhạt hoặc trắng và vỏ mịn màu trắng xanh hoặc vàng |
| honeydew mothdanh từ | danh từ | Cryptoblabes gnidiella, một loài bướm đêm có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và xâm lấn ở nơi khác; một loài gây hại nông nghiệp |
| honey do listdanh từ | danh từ | Tập hợp các yêu cầu, thường là danh sách các công việc gia đình do đối tác giao |
| honeydew list | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thuốc lá ngọt hoàn toàn: một loại thuốc lá mịn được làm ẩm bằng chất ngọt (ban đầu là mật đường)
- không đếm được (uncountable)In full honeydew tobacco: a fine sort of tobacco moistened with a sweet substance (originally molasses).
Họ từ (word family)
cùng gốc honeydewTừ liên quan (related word)